Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. climb

climb

/klaɪm/
leo

She loves to climb mountains on weekends.

Cô ấy thích leo núi vào cuối tuần.


thông thường

Đi lên một vật thể bằng cách sử dụng tay và chân, thường là một vật thể cao hoặc dốc.

The children climbed the tree to pick the fruit.

Các em bé leo cây để lấy trái cây.

Thường được sử dụng để chỉ việc leo lên một vật thể cao hoặc dốc.

Kinh doanh
trang trọng

Tăng lên, tăng trưởng (về số lượng, giá trị, mức độ).

The company's profits have climbed steadily over the years.

Lợi nhuận của công ty đã tăng dần theo năm.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

climb a mountainleo núiclimb a treeleo câyclimb the stairsleo cầu thang

Từ đồng nghĩa

ascendscalemount

Từ trái nghĩa

descendfalldrop

Cụm từ liên quan

climb the laddercụm từ
tăng tiến trong sự nghiệp
climb the wallsthành ngữ
bất tận, không thể chịu đựng được

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'climb' thường được sử dụng để chỉ việc leo lên một vật thể cao hoặc dốc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc tiến bộ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'climb' và 'climb'

Từ 'climb' có thể dùng để chỉ việc leo lên một vật thể cao hoặc dốc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc tiến bộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'climban', có nghĩa là 'leo'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ việc leo lên một vật thể cao hoặc dốc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc tiến bộ.

Phân tích từ

climb
leo
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.