sin
điều xấu xaHe felt guilty about the sin he committed.
Anh cảm thấy tội lỗi về điều xấu xa mà anh đã làm.
Điều vi phạm đạo đức hoặc luật của một tôn giáo, thường liên quan đến hành vi xấu xa hoặc tội lỗi.
Stealing is considered a sin in many religions.
Cướp bóc được coi là điều xấu xa trong nhiều tôn giáo.
Thường liên quan đến các tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo, và Phật giáo.
Hành vi trái với đạo đức hoặc luật của xã hội.
Lying to your parents is a sin.
Nói dối với bố mẹ là điều xấu xa.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hơn là tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Khi nói về tôn giáo, 'sin' thường liên quan đến các hành vi vi phạm đạo đức tôn giáo.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sin' và 'crime'
'Sin' liên quan đến đạo đức hoặc tôn giáo, còn 'crime' liên quan đến pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'peccatum', có nghĩa là 'tội lỗi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sin' thường liên quan đến tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ hành vi xấu xa.