sincere

/sɪnˈsɪər/
chân thành

She gave him a sincere apology.

Cô ấy đã gửi lời xin lỗi chân thành tới anh ấy.


trang trọng

thể hiện sự chân thành, không giả tạo trong tình cảm hoặc lời nói

His sincere gratitude was evident in his voice.

Lòng biết ơn chân thành của anh ấy rõ ràng trong giọng nói.

Thường dùng để miêu tả cảm xúc, lời nói, hoặc hành động xuất phát từ trái tim, không giả dối.

Cụm từ kết hợp

sincere apologylời xin lỗi chân thànhsincere gratitudelòng biết ơn chân thànhsincere friendshiptình bạn chân thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'sincere' và 'honest'

'Sincere' nhấn mạnh sự chân thành trong tình cảm hoặc lời nói, trong khi 'honest' nhấn mạnh sự trung thực trong hành động hoặc sự thật. Ví dụ: 'honest mistake' (sai lầm vô tình) khác với 'sincere mistake' (sai lầm xuất phát từ tấm lòng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'sincere'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành, không giả tạo trong lời nói hoặc hành động, đặc biệt trong bối cảnh cảm xúc hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'sincerus' nghĩa là 'nguyên chất, tinh khiết', sau này phát triển thành 'chân thành' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc (gratitude, apology) hoặc mối quan hệ (friendship). Không dùng để miêu tả vật thể vô tri.

Phân tích từ

sin-
từ Latinh 'sincerus' nghĩa là 'nguyên chất'
root
Từ Điển Anh Việt