Looking up...
You can solve this problem simply by asking for help.
Bạn có thể giải quyết vấn đề này đơn giản bằng cách hỏi giúp đỡ.
Một cách dễ dàng hoặc không phức tạp
The recipe is simply delicious.
Công thức này đơn giản là ngon lắm.
Thường dùng để mô tả sự đơn giản hoặc dễ dàng của việc gì đó.
Chỉ, đơn thuần
The answer is simply no.
Câu trả lời đơn thuần là không.
Dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc kết luận.
Bạn có thể dùng 'simply' để nhấn mạnh một ý kiến hoặc kết luận, ví dụ: 'The answer is simply no.'
Không dùng 'simply' với động từ quá khứ, ví dụ: 'I simply did it' (sai) → 'I just did it' (đúng).
Từ gốc Latin 'simplex' (đơn giản) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự đơn giản hoặc nhấn mạnh một ý kiến.