simultaneously

/ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li/
cùng một lúc

The two speakers talked simultaneously.

Hai người nói cùng một lúc.


trang trọng

Trong cùng một thời điểm hoặc cùng một lúc.

The event was broadcast simultaneously in multiple countries.

Sự kiện được phát sóng cùng một lúc ở nhiều quốc gia.

She was working on two projects simultaneously.

Cô ấy đang làm hai dự án cùng một lúc.

Thường dùng để mô tả sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

happen simultaneouslyxảy ra cùng một lúcoccur simultaneouslyxảy ra đồng thời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'simultaneously' khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'simul' (cùng một lúc) + '-aneously' (hình thức từ ngữ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự đồng thời trong thời gian hoặc hoạt động.

Phân tích từ

simul
cùng một lúc
root
+
-aneously
hình thức từ ngữ
suffix
Từ Điển Anh Việt