Looking up...
I just finished my homework.
Tôi mới xong bài tập nhà.
Chỉ, mới đây, chỉ cần
I just arrived.
Tôi mới đến.
Just give me a minute.
Chỉ cần cho tôi một phút.
Dùng để chỉ một hành động vừa xảy ra hoặc một yêu cầu đơn giản.
Chỉ, chỉ cần, không quá
This is just a small problem.
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
Just a moment, please.
Chỉ một lúc, xin vui lòng.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quá lớn hoặc không quá phức tạp.
Chỉ, chỉ có, không hơn
I have just one question.
Tôi chỉ có một câu hỏi.
Just two more steps.
Chỉ còn hai bước nữa.
Dùng để chỉ số lượng hoặc số lượng nhỏ.
Từ 'just' thường được sử dụng để chỉ một hành động vừa xảy ra hoặc một thời gian gần đây.
Từ 'just' cũng có thể được sử dụng để chỉ số lượng hoặc số lượng nhỏ.
Từ 'just' thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động hoặc một yêu cầu đơn giản.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'juste', có nghĩa là 'công bằng, chính đáng'.
Từ 'just' thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động vừa xảy ra hoặc một yêu cầu đơn giản. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ số lượng hoặc số lượng nhỏ.