Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. just

just

/dʒʌst/
chỉ, mới đây, chỉ cần

I just finished my homework.

Tôi mới xong bài tập nhà.


thông thường

Chỉ, mới đây, chỉ cần

I just arrived.

Tôi mới đến.

Just give me a minute.

Chỉ cần cho tôi một phút.

Dùng để chỉ một hành động vừa xảy ra hoặc một yêu cầu đơn giản.

thông thường

Chỉ, chỉ cần, không quá

This is just a small problem.

Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.

Just a moment, please.

Chỉ một lúc, xin vui lòng.

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quá lớn hoặc không quá phức tạp.

thông thường

Chỉ, chỉ có, không hơn

I have just one question.

Tôi chỉ có một câu hỏi.

Just two more steps.

Chỉ còn hai bước nữa.

Dùng để chỉ số lượng hoặc số lượng nhỏ.

Cụm từ kết hợp

just nowvừa mớijust a momentchỉ một lúcjust in casetrong trường hợpjust like thatvậy thôijust sovừa đúng

Từ đồng nghĩa

merelyonlysimplybarelyhardly

Từ trái nghĩa

completelyentirelyfullywholly

Cụm từ liên quan

just in timecụm từ
vừa kịp thời
just for funcụm từ
chỉ để vui
just kiddingcụm từ
đùa thôi

Mẹo hay

Sử dụng 'just' để nhấn mạnh thời gian

Từ 'just' thường được sử dụng để chỉ một hành động vừa xảy ra hoặc một thời gian gần đây.

Sử dụng 'just' để chỉ số lượng

Từ 'just' cũng có thể được sử dụng để chỉ số lượng hoặc số lượng nhỏ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'just' để nhấn mạnh

Từ 'just' thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động hoặc một yêu cầu đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'juste', có nghĩa là 'công bằng, chính đáng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'just' thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động vừa xảy ra hoặc một yêu cầu đơn giản. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ số lượng hoặc số lượng nhỏ.

Phân tích từ

just
chỉ, mới đây, chỉ cần
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.