Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shape up

shape up

/ʃeɪp ʌp/◆động từ cụm
cải thiện

The team needs to shape up before the big presentation.

Đội cần cải thiện trước khi trình bày lớn.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc cải thiện hoặc cải thiện hành vi, hiệu suất hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.
¶ Nghĩa đen
Đưa vào hình dạng hoặc hình thức tốt hơn.
Phân tích nghĩa đen
shapehình dạng+uplên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc cải thiện hoặc đưa vào hình dạng tốt hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, giám đốc nói với đội ngũ rằng họ cần cải thiện hiệu suất trước khi có cuộc họp quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao và công việc.
thông thường

Nói về việc cải thiện hoặc cải thiện hành vi, hiệu suất hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.

After the coach's speech, the players decided to shape up their game.

Sau bài phát biểu của huấn luyện viên, các cầu thủ quyết định cải thiện phong độ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc việc cải thiện bản thân.

Cụm từ kết hợp

shape up or ship outcải thiện hoặc rời đi

Từ đồng nghĩa

improveget in shapeclean up

Từ trái nghĩa

slack offlet things slide

Cụm từ liên quan

get in shapeđộng từ cụm
cải thiện thể chất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường được sử dụng để nói về việc cải thiện phong độ trong thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shape' (hình dạng, hình thức) và 'up' (lên, cải thiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc việc cải thiện bản thân.

Phân tích từ

shape
hình dạng, hình thức
root
+
up
lên, cải thiện
particle
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.