shame

/ʃeɪm/
sự xấu hổ

She felt a deep shame after lying to her parents.

Cô ấy cảm thấy sự xấu hổ sâu sắc sau khi nói dối cha mẹ mình.


thông thường

Cảm giác xấu hổ hoặc lỗi lờ vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc không đáng mến.

He couldn't face his friends after his shameful behavior.

Anh ấy không thể đối mặt với bạn bè sau khi có hành động đáng xấu hổ.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực khi cảm thấy mình đã làm sai.

thông thường

Điều gì đó đáng xấu hổ hoặc đáng xấu hổ.

It's a shame that he didn't apologize.

Điều đáng xấu hổ là anh ấy không xin lỗi.

Trong ngữ cảnh này, 'shame' được sử dụng để chỉ một sự việc đáng tiếc hoặc đáng xấu hổ.

Cụm từ kết hợp

feel shamecảm thấy xấu hổpublic shamesự xấu hổ trước công chúngdeep shamesự xấu hổ sâu sắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shame on youcụm từ
Cảm xúc xấu hổ hoặc chỉ trích
shamefuladjective
Đáng xấu hổ

Mẹo hay

Sử dụng 'shame' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'shame' khi muốn mô tả cảm xúc xấu hổ hoặc sự việc đáng xấu hổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shame' và 'embarrassment'

'Shame' thường liên quan đến sự xấu hổ sâu sắc hơn và có liên quan đến việc làm sai trái, trong khi 'embarrassment' thường liên quan đến sự xấu hổ nhẹ hơn và không nhất thiết liên quan đến việc làm sai trái.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shame' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scamu' hoặc 'sceu', có nghĩa là 'sự xấu hổ' hoặc 'sự xấu hổ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shame' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực khi cảm thấy mình đã làm sai hoặc không đáng mến. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự việc đáng tiếc hoặc đáng xấu hổ.

Phân tích từ

shame
sự xấu hổ
root
Từ Điển Anh Việt