Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shall

shall

/ʃæl/
sẽ, phải

You shall receive the package tomorrow.

Bạn sẽ nhận được gói hàng vào ngày mai.


trang trọng

Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan đến sự cam kết hoặc sự đảm bảo.

The contract states that payment shall be made within 30 days.

Hợp đồng quy định rằng thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.

Trong tiếng Anh hiện đại, 'shall' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn bản chính thức.

Luật
trang trọng

Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo quy định hoặc luật lệ.

All employees shall comply with the company's safety regulations.

Tất cả các nhân viên phải tuân thủ quy định an toàn của công ty.

Trong tiếng Anh pháp lý, 'shall' thường được sử dụng để diễn tả một nghĩa vụ hoặc yêu cầu.

trang trọng

Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo ý muốn của người nói, thường trong các câu mệnh lệnh hoặc lời đề nghị.

You shall not pass!

Bạn không được đi qua!

Trong tiếng Anh hiện đại, 'shall' cũng có thể được sử dụng để diễn tả một lời cấm hoặc một yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

shall wechúng ta có nênshall Itôi có nên

Từ đồng nghĩa

willmusthave to

Từ trái nghĩa

maymightcan

Cụm từ liên quan

shall wecụm từ
đề nghị làm gì đó cùng nhau
shall Icụm từ
đề nghị làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'shall' trong văn bản chính thức

'Shall' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng và văn bản pháp lý để diễn tả một nghĩa vụ hoặc yêu cầu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shall' và 'will'

'Shall' thường được sử dụng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo quy định hoặc luật lệ, trong khi 'will' được sử dụng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo ý muốn của người nói.

Nguồn gốc từ

Từ 'shall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sculan', có nghĩa là 'phải, sẽ'. Nó đã phát triển qua các thế kỷ và hiện được sử dụng chủ yếu trong văn bản chính thức và pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'shall' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và pháp lý. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường được thay thế bằng 'will' hoặc 'must'.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.