sexy
gợi cảmShe wore a sexy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.
Gợi cảm, quyến rũ, có tính hấp dẫn về mặt tình dục.
His confident smile made him look sexy.
Nụ cười tự tin của anh ấy làm anh ấy trông gợi cảm.
The movie had a lot of sexy scenes.
Phim có rất nhiều cảnh gợi cảm.
Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính hấp dẫn tình dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'sexy' thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính hấp dẫn tình dục, nên sử dụng cẩn thận trong các ngữ cảnh khác.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sexy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sexus' (giới tính), bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nên tránh sử dụng.