Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proud

proud

/praʊd/
kiêu hãnh

She felt proud of her children's achievements.

Cô ấy cảm thấy kiêu hãnh với những thành tích của con cái mình.


trang trọngthông thường

Cảm giác tự hào về bản thân hoặc về những gì mình làm hoặc sở hữu.

He was proud of his new car.

Anh ấy tự hào với chiếc xe mới của mình.

The country takes pride in its cultural heritage.

Quốc gia tự hào về di sản văn hóa của mình.

Từ này thường dùng để diễn tả sự tự hào về bản thân, gia đình, hoặc quốc gia.

thông thường

Có tính chất kiêu ngạo, tự phụ.

He was too proud to admit his mistakes.

Anh ấy quá kiêu ngạo để thừa nhận những lỗi lầm của mình.

Trong ngữ cảnh này, từ này có nghĩa là tự phụ hoặc kiêu ngạo.

Cụm từ kết hợp

proud oftự hào vềtake pride intự hào về

Từ đồng nghĩa

happypleasedarrogantvain

Từ trái nghĩa

ashamedhumblemodest

Cụm từ liên quan

proud momentcụm từ
một khoảnh khắc tự hào
proudlyadverb
một cách tự hào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'proud' có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tự hào vs. Kiêu ngạo

Từ 'proud' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'proud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prūde', có nghĩa là 'kiêu ngạo, tự phụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'proud' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

proud
kiêu hãnh, tự hào
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.