Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prove a consistent track record

prove a consistent track record

/pruːv ə kənˈsɪstənt træk ˈrɛkɔːd/
chứng minh một lịch sử hoạt động ổn định

The company needs to prove a consistent track record to attract investors.

Công ty cần chứng minh một lịch sử hoạt động ổn định để thu hút nhà đầu tư.


Kinh doanh
trang trọng

Chứng minh rằng một cá nhân, tổ chức hoặc dự án đã duy trì hiệu suất, chất lượng hoặc kết quả ổn định trong thời gian dài.

To secure the loan, the entrepreneur had to prove a consistent track record of profitability.

Để đảm bảo được khoản vay, nhà doanh nhân phải chứng minh một lịch sử hoạt động có lợi nhuận ổn định.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín và khả năng của một đối tượng.

Cụm từ kết hợp

prove a strong track recordchứng minh một lịch sử hoạt động mạnh mẽdemonstrate a consistent track recordchứng minh một lịch sử hoạt động ổn định

Từ đồng nghĩa

demonstrate a consistent historyshow a reliable performance history

Từ trái nghĩa

have an inconsistent performancelack a proven history

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, tài chính hoặc khi trình bày dự án đầu tư.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo cung cấp bằng chứng rõ ràng về lịch sử hoạt động ổn định.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc đánh giá hiệu suất và uy tín trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu chứng minh uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

prove
chứng minh
verb
+
consistent
ổn định
adjective
+
track record
lịch sử hoạt động
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.