protester
người biểu tìnhThe protesters marched peacefully through the city center.
Những người biểu tình tuần hành hòa bình qua trung tâm thành phố.
người tham gia biểu tình chống lại điều gì đó (thường là chính sách, luật pháp, hoặc hành động của chính phủ)
Environmental protesters gathered outside the parliament to demand action on climate change.
Những người biểu tình môi trường tụ tập bên ngoài quốc hội để đòi hành động về biến đổi khí hậu.
Có thể dùng cho cả người biểu tình ôn hòa hoặc có hành động mạnh mẽ (bạo động).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'protester' và 'activist'
'Protester' chỉ người tham gia biểu tình cụ thể, trong khi 'activist' ám chỉ người hoạt động lâu dài vì một mục đích xã hội (ví dụ: nhà hoạt động nhân quyền).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'protester' trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội, môi trường. Không dùng để chỉ người biểu tình trong các sự kiện thể thao hay giải trí.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'protest' (biểu tình) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. 'Protest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'protestari' (công khai tuyên bố), gồm 'pro-' (công khai) + 'testari' (chứng thực).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'người biểu tình' là thuật ngữ trung lập. Tránh dùng 'phiến quân' hoặc 'bạo loạn' trừ khi ám chỉ hành động bạo lực.