prospective

/ˌprɒsˈpektɪv/
tiềm năng

She is a prospective student at Harvard.

Cô ấy là một sinh viên tiềm năng của trường Harvard.


trang trọng

Có khả năng xảy ra hoặc được dự kiến trong tương lai.

The company is looking for prospective employees.

Công ty đang tìm kiếm những nhân viên tiềm năng.

This investment has great prospective returns.

Đầu tư này có lợi nhuận tiềm năng rất lớn.

Thường dùng để mô tả khả năng hoặc tiềm năng trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

prospective studentsinh viên tiềm năngprospective employeenhân viên tiềm năngprospective buyerngười mua tiềm năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Khi nói về sinh viên hoặc học sinh, 'prospective' thường dùng để chỉ những người có khả năng hoặc tiềm năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prospectus' (tương lai, khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh doanh, hoặc đầu tư để mô tả khả năng hoặc tiềm năng.

Phân tích từ

prospect
tương lai, khả năng
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt