expected

/ɪkˈspɛktɪd/
được mong đợi

She arrived at the expected time.

Cô ấy đến đúng giờ đã được mong đợi.


chung

Được dự kiến hoặc mong đợi sẽ xảy ra.

The results were better than expected.

Kết quả tốt hơn dự kiến.

He is expected to arrive soon.

Anh ấy dự kiến sẽ đến sớm.

Thường dùng để mô tả một kết quả hoặc sự kiện được dự đoán trước.

Cụm từ kết hợp

expected outcomekết quả mong đợiexpected behaviorhành vi mong đợiexpected valuegiá trị mong đợi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

as expectedcụm từ
như đã dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự việc bất ngờ

Nếu muốn nói về điều bất ngờ, dùng 'unexpected' thay vì 'expected'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exspectare' (chờ đợi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-spect
nhìn, chờ đợi
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt