Looking up...
The country became prosperous after implementing new economic policies.
Quốc gia trở nên thịnh vượng sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới.
Giàu có, thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.
She comes from a prosperous family.
Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.
The region is known for its prosperous trade.
Vùng này nổi tiếng với thương mại thịnh vượng.
Thường dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc thịnh vượng của một cá nhân, gia đình, hoặc quốc gia.
Từ 'prosperous' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc mô tả tình trạng thịnh vượng của một quốc gia, gia đình, hoặc doanh nghiệp.
Từ gốc Latin 'prosperus', có nghĩa là 'may mắn, thành công'.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc thịnh vượng về kinh tế hoặc xã hội.