Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not be allowed to

not be allowed to

/nɒt biː əˈlaʊd tuː/
không được phép

You are not allowed to smoke in this building.

Bạn không được phép hút thuốc trong tòa nhà này.


trang trọngthông thường

Không được phép hoặc không được cho phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật pháp.

Students are not allowed to cheat on exams.

Học sinh không được phép gian lận trong kỳ thi.

Visitors are not allowed to enter the restricted area.

Khách không được phép vào khu vực cấm.

Thường được sử dụng để chỉ các quy định hoặc luật pháp cấm việc nào đó.

Cụm từ kết hợp

not be allowed to enterkhông được phép vàonot be allowed to smokekhông được phép hút thuốcnot be allowed to leavekhông được phép ra đi

Từ đồng nghĩa

be forbidden tobe prohibited from

Từ trái nghĩa

be allowed tobe permitted to

Cụm từ liên quan

be forbidden tocụm từ
không được phép
be prohibited fromcụm từ
bị cấm

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về các quy định hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Không được phép

Thành ngữ này được sử dụng để chỉ việc không được phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật pháp.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này được hình thành từ động từ 'be allowed' (được phép) và giới từ 'to' (để) để chỉ việc không được phép làm điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về các quy định hoặc luật pháp.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
be allowed
được phép
verb phrase
+
to
để
infinitive marker
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.