Looking up...
She is not be happy with the result.
Cô ấy không hài lòng với kết quả.
Dùng để phủ định rằng một thực thể không có một tính chất hoặc trạng thái nào đó.
He is not be a doctor.
Anh ấy không phải là bác sĩ.
This is not be the right answer.
Đây không phải là câu trả lời đúng.
Câu này thường được sử dụng để phủ định một tính chất hoặc trạng thái của một thực thể.
Câu 'not be' thường được sử dụng trong câu phủ định, nhưng cần chú ý đến ngữ pháp để tránh lỗi ngữ pháp.
Khi sử dụng 'not be', hãy đảm bảo rằng bạn đang phủ định một tính chất hoặc trạng thái của một thực thể.
Từ ghép từ 'not' (không) và 'be' (là), dùng để phủ định một tính chất hoặc trạng thái.
Câu này thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ ra rằng một thực thể không có một tính chất hoặc trạng thái nào đó.