Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not be

not be

/nɒt bi/
không phải là

She is not be happy with the result.

Cô ấy không hài lòng với kết quả.


chung

Dùng để phủ định rằng một thực thể không có một tính chất hoặc trạng thái nào đó.

He is not be a doctor.

Anh ấy không phải là bác sĩ.

This is not be the right answer.

Đây không phải là câu trả lời đúng.

Câu này thường được sử dụng để phủ định một tính chất hoặc trạng thái của một thực thể.

Cụm từ kết hợp

not be able tokhông thểnot be allowed tokhông được phép

Từ đồng nghĩa

not existnot havenot possess

Từ trái nghĩa

beexisthave

Cụm từ liên quan

not be the casecụm từ
không phải là sự thật
not be socụm từ
không phải như vậy

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ pháp

Câu 'not be' thường được sử dụng trong câu phủ định, nhưng cần chú ý đến ngữ pháp để tránh lỗi ngữ pháp.

Quy tắc vàng

Phủ định đúng cách

Khi sử dụng 'not be', hãy đảm bảo rằng bạn đang phủ định một tính chất hoặc trạng thái của một thực thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'be' (là), dùng để phủ định một tính chất hoặc trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ ra rằng một thực thể không có một tính chất hoặc trạng thái nào đó.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
be
là
verb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.