not exist

/nɒt ɪɡˈzɪst/
không tồn tại

This creature does not exist in nature.

Con vật này không tồn tại trong tự nhiên.


chung

Không có sự tồn tại, không có thực, không có trong thực tế.

Ghosts do not exist in reality.

Ma hồn không tồn tại trong thực tế.

The problem does not exist in our system.

Vấn đề này không tồn tại trong hệ thống của chúng tôi.

Thường dùng để nói về sự không có thực của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

not exist in naturekhông tồn tại trong tự nhiênnot exist in realitykhông tồn tại trong thực tếnot exist in the systemkhông tồn tại trong hệ thống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

does not existcụm từ
không tồn tại
non-existentadjective
không tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'not exist' khi muốn nhấn mạnh sự không có thực của một vật hoặc hiện tượng, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'exist' (tồn tại), dùng để chỉ sự không có thực của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không có thực của một vật hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
exist
tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt