next

/nɛkst/
kế tiếp

What are you doing next Friday?

Bạn sẽ làm gì vào thứ Sáu tuần tới?


chung

thứ đến sau, tiếp theo

Turn left at the next traffic light.

Rẽ trái ở đèn giao thông kế tiếp.

She is the next president of the company.

Cô ấy sẽ là giám đốc điều hành kế tiếp của công ty.

Dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc vị trí.

chung

gần nhất, sát ngay

The next house on the street is blue.

Ngôi nhà kế bên trên phố có màu xanh.

Thường dùng trong ngữ cảnh không gian.

Cụm từ kết hợp

next timelần tớinext weektuần tớinext doorbên cạnh, sát váchnext tobên cạnh

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'next' và 'the next'

'Next' thường đứng trước danh từ (next week, next door), trong khi 'the next' dùng khi có ngữ cảnh rõ ràng (the next day after Monday is Tuesday).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'næxt', dạng so sánh của 'nēah' (gần), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'niwiht' (không gì ngoài).

Ghi chú sử dụng

Dùng 'next' để chỉ thứ tự thời gian hoặc không gian. Lưu ý phân biệt 'next week' (tuần tới) và 'the following week' (tuần sau đó).

Phân tích từ

nex-
gần, sát
root
+
-t
hình thức so sánh
suffix
Từ Điển Anh Việt