next to impossible
gần như không thểThis task is next to impossible without proper tools.
Công việc này gần như không thể hoàn thành mà không có các công cụ phù hợp.
Gần như không thể thực hiện hoặc đạt được, chỉ có thể thực hiện với rất nhiều khó khăn hoặc may mắn đặc biệt.
Winning the lottery is next to impossible if you don't buy a ticket.
Được giải thưởng trong cuộc xổ số gần như không thể nếu bạn không mua vé.
Finding a parking spot in the city at rush hour is next to impossible.
Tìm một chỗ đỗ xe trong thành phố vào giờ cao điểm gần như không thể.
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống rất khó khăn hoặc không có khả năng thực hiện.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống rất khó khăn hoặc không có khả năng thực hiện.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ "next to" (gần như) kết hợp với "impossible" (không thể) để tạo thành một cụm từ mô tả một tình huống rất khó khăn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một việc gì đó.