next to impossible

/nɛkst tuː ɪmˈpɒsəbəl/
gần như không thể

This task is next to impossible without proper tools.

Công việc này gần như không thể hoàn thành mà không có các công cụ phù hợp.


thông thường

Gần như không thể thực hiện hoặc đạt được, chỉ có thể thực hiện với rất nhiều khó khăn hoặc may mắn đặc biệt.

Winning the lottery is next to impossible if you don't buy a ticket.

Được giải thưởng trong cuộc xổ số gần như không thể nếu bạn không mua vé.

Finding a parking spot in the city at rush hour is next to impossible.

Tìm một chỗ đỗ xe trong thành phố vào giờ cao điểm gần như không thể.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống rất khó khăn hoặc không có khả năng thực hiện.

Cụm từ kết hợp

next to impossible togần như không thểnext to impossible forgần như không thể cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

next to nothingcụm từ
gần như không có gì
next to no onecụm từ
gần như không ai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống rất khó khăn hoặc không có khả năng thực hiện.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "next to" (gần như) kết hợp với "impossible" (không thể) để tạo thành một cụm từ mô tả một tình huống rất khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn của một việc gì đó.

Phân tích từ

next to
gần như
phrase
+
impossible
không thể
adjective
Từ Điển Anh Việt