newspaper
báoI read the newspaper every morning.
Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
Một bản báo in được, thường được xuất bản hàng ngày hoặc hàng tuần, chứa tin tức, bài bình luận, quảng cáo và các nội dung khác.
The newspaper reported on the latest political developments.
Báo đã báo cáo về những phát triển chính trị mới nhất.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các bản báo in, không bao gồm các bản báo điện tử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'newspaper' chỉ dùng cho bản báo in, không dùng cho tin tức trên mạng.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
'Newspaper' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và giáo dục.
Nguồn gốc từ
Từ 'newspaper' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'new' (mới) và 'paper' (giấy), ám chỉ một bản báo in được chứa tin tức mới.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'newspaper' thường chỉ các bản báo in, trong khi 'news' có thể đề cập đến cả tin tức trên các phương tiện truyền thông khác.