Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. military

military

/ˈmɪlɪtəri/
quân đội

The military plays a crucial role in national defense.

Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quốc gia.


trang trọng

Quân đội hoặc các tổ chức liên quan đến việc bảo vệ và chiến đấu cho một quốc gia.

The military has been deployed to assist in disaster relief.

Quân đội đã được triển khai để hỗ trợ trong việc cứu trợ thảm họa.

Thường được sử dụng để chỉ lực lượng vũ trang của một quốc gia.

trang trọng

Thuộc về quân đội hoặc liên quan đến quân sự.

He has a military background.

Anh ấy có nền tảng quân sự.

Dùng để mô tả các hoạt động, trang phục hoặc tổ chức liên quan đến quân đội.

Cụm từ kết hợp

military basetrại quân sựmilitary strategychiến lược quân sựmilitary servicedịch vụ quân sự

Từ đồng nghĩa

armed forcesmilitary forcesdefense forces

Từ trái nghĩa

civiliancivilian life

Cụm từ liên quan

military coupcụm từ
cuộc đảo chính quân sự
military intelligencecụm từ
trình độ quân sự

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'military' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và liên quan đến quân đội.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'military' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'militaris', có nghĩa là 'quân sự' hoặc 'liên quan đến chiến tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'military' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các hoạt động của quân đội. Nó cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả các hoạt động hoặc trang phục liên quan đến quân sự.

Phân tích từ

milit
quân sự
root
+
-ary
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.