Looking up...
The military plays a crucial role in national defense.
Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quốc gia.
Quân đội hoặc các tổ chức liên quan đến việc bảo vệ và chiến đấu cho một quốc gia.
The military has been deployed to assist in disaster relief.
Quân đội đã được triển khai để hỗ trợ trong việc cứu trợ thảm họa.
Thường được sử dụng để chỉ lực lượng vũ trang của một quốc gia.
Thuộc về quân đội hoặc liên quan đến quân sự.
He has a military background.
Anh ấy có nền tảng quân sự.
Dùng để mô tả các hoạt động, trang phục hoặc tổ chức liên quan đến quân đội.
Lưu ý rằng 'military' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và liên quan đến quân đội.
Từ tiếng Anh 'military' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'militaris', có nghĩa là 'quân sự' hoặc 'liên quan đến chiến tranh'.
Từ 'military' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các hoạt động của quân đội. Nó cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả các hoạt động hoặc trang phục liên quan đến quân sự.