mile
đơn vị đo khoảng cách bằng 1.609344 kmThe city is about 50 miles from here.
Thành phố cách đây khoảng 50 dặm.
trang trọng
Đơn vị đo khoảng cách bằng 1.609344 km, thường dùng ở Anh và Mỹ.
We drove 100 miles to reach the beach.
Chúng tôi đã lái xe 100 dặm để đến bãi biển.
Từ này thường được viết tắt là 'mi'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Ghi nhớ rằng 1 dặm bằng 1.609344 km để chuyển đổi đơn vị.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'milia passuum' (nghĩa là '1000 bước').
Ghi chú sử dụng
Từ 'mile' thường được dùng trong các quốc gia sử dụng hệ đo lường Anh (như Mỹ, Anh).
Từ Điển Anh Việt