mild color vision deficiency
khiếm thị nhẹHe was diagnosed with mild color vision deficiency.
Ông ấy được chẩn đoán mắc khiếm thị nhẹ.
Một tình trạng khiếm thị nhẹ trong đó người bị ảnh hưởng có khả năng nhìn màu nhưng không phân biệt được một số màu sắc hoặc có độ nhạy màu kém hơn bình thường.
Mild color vision deficiency often goes unnoticed until it affects daily activities like driving or reading.
Khiêm thị nhẹ thường không được phát hiện cho đến khi ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày như lái xe hoặc đọc sách.
Khiếm thị nhẹ thường không ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nhưng có thể gây khó khăn trong các tình huống yêu cầu phân biệt màu sắc chính xác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'mild color vision deficiency' để mô tả tình trạng khiếm thị nhẹ, không dùng để chỉ khiếm thị nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Khác biệt với khiếm thị nghiêm trọng
Khiếm thị nhẹ khác với khiếm thị nghiêm trọng ở chỗ người bị ảnh hưởng vẫn có thể nhìn màu nhưng với độ nhạy kém hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'mild' có nghĩa là nhẹ, 'color vision deficiency' là sự suy giảm khả năng nhìn màu.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một tình trạng khiếm thị nhẹ.