direct

/daɪˈrɛkt/
thẳng thắn, trực tiếp

She gave a direct answer to the question.

Cô ấy trả lời thẳng thắn câu hỏi đó.


chung

Thẳng thắn, không gián tiếp; không có sự gián đoạn.

He spoke directly to the manager about his concerns.

Anh ấy nói trực tiếp với quản lý về những lo ngại của mình.

Dùng để mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp.

chung

Trực tiếp, không qua trung gian.

The flight is direct to Paris.

Chuyến bay trực tiếp đến Paris.

Dùng để mô tả hành trình hoặc liên lạc không qua trung gian.

chung

Chỉ dẫn, hướng dẫn.

The teacher gave direct instructions to the students.

Giáo viên đã chỉ dẫn trực tiếp cho học sinh.

Dùng để mô tả việc hướng dẫn hoặc chỉ dẫn trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

direct answercâu trả lời thẳng thắndirect flightchuyến bay trực tiếpdirect contactliên lạc trực tiếp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

direct mailcụm từ
bưu phẩm trực tiếp
direct depositcụm từ
chuyển khoản trực tiếp

Mẹo hay

Sử dụng 'direct' trong câu

Từ 'direct' thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp. Ví dụ: 'She gave a direct answer to the question.' (Cô ấy trả lời thẳng thắn câu hỏi đó.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'direct' và 'indirect'

'Direct' mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp, còn 'indirect' ngược lại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'directus', có nghĩa là 'được điều chỉnh, được dẫn dắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'direct' thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành trình hoặc liên lạc trực tiếp.

Phân tích từ

di-
chuyển động, hướng dẫn
prefix
+
-rect
thẳng, đúng
root
Từ Điển Anh Việt