Looking up...
We must make haste to catch the train.
Chúng ta phải vội vàng để bắt kịp chuyến tàu.
Làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh để tránh mất thời gian hoặc cơ hội.
The doctor told us to make haste as the patient's condition was worsening.
Bác sĩ bảo chúng ta phải vội vàng vì tình trạng bệnh nhân đang xấu đi.
Thường dùng để khuyến khích người khác nhanh chóng hành động.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn nói chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, 'make haste' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'hasten' (nhanh chóng).
Thường dùng trong văn học cổ hoặc văn nói chính thức để khuyến khích hành động nhanh chóng.