Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make an unfair comparison

make an unfair comparison

/meɪk ən ʌnˈfɛər kəmˈpærɪsn̩/
so sánh không công bằng

Comparing a small startup to a multinational corporation is making an unfair comparison.

So sánh một startup nhỏ với một tập đoàn đa quốc gia là một ví dụ về so sánh không công bằng.


thông thường

So sánh hai điều gì đó một cách không công bằng hoặc không hợp lý, thường dẫn đến kết luận sai lệch.

It's unfair to make an unfair comparison between a professional athlete and an amateur.

Không công bằng khi so sánh một vận động viên chuyên nghiệp với một người nghiệp dư.

The critic was accused of making an unfair comparison between the two films.

Nhà phê bình bị buộc tội đã so sánh không công bằng giữa hai bộ phim.

Thường được sử dụng để chỉ ra sự không công bằng trong việc so sánh, đặc biệt là khi so sánh giữa các đối tượng không tương đương.

Cụm từ kết hợp

make an unfair comparison betweenso sánh không công bằng giữamake an unfair comparison withso sánh không công bằng với

Từ đồng nghĩa

draw an unfair comparisonmake an invalid comparisonmake an inappropriate comparison

Từ trái nghĩa

make a fair comparisoncompare fairlydraw a valid comparison

Cụm từ liên quan

apples to orangesthành ngữ
so sánh hai điều gì đó hoàn toàn khác nhau
false equivalencecụm từ
sự tương đương giả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn đang so sánh hai đối tượng tương đương để tránh việc so sánh không công bằng.

Quy tắc vàng

Tránh so sánh không công bằng

Khi so sánh, hãy đảm bảo rằng các đối tượng so sánh có các tiêu chí tương đương để kết luận hợp lý.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc nhận thức rằng so sánh giữa các đối tượng không tương đương hoặc không công bằng có thể dẫn đến kết luận sai lệch.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, phê bình hoặc tranh luận để chỉ ra sự không công bằng trong việc so sánh.

Phân tích từ

make
làm, tạo ra
verb
+
an
một
determiner
+
unfair
không công bằng
adjective
+
comparison
sự so sánh
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.