make someone feel neglected

/meɪk ˈsʌmwʌn fiːl nɪˈɡlɛktɪd/
làm cho ai đó cảm thấy bị bỏ qua

His constant absence made her feel neglected.

Sự vắng mặt liên tục của anh ấy làm cô ấy cảm thấy bị bỏ qua.


thông thường

Làm cho một người cảm thấy không được quan tâm, bị bỏ qua hoặc không được chú ý.

She felt neglected when her partner ignored her calls.

Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua khi người yêu cô ấy bỏ qua cuộc gọi của cô ấy.

Parents should avoid making their children feel neglected.

Cha mẹ nên tránh làm cho con cái họ cảm thấy bị bỏ qua.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cảm xúc khi một người cảm thấy không được quan tâm hoặc được đối xử không công bằng.

Cụm từ liên quan

feel left outcụm từ
cảm thấy bị loại bỏ
feel unappreciatedcụm từ
cảm thấy không được đánh giá cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cảm xúc trong các mối quan hệ cá nhân, chứ không phải trong các tình huống chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Tôn trọng cảm xúc của người khác

Hãy tránh làm cho người khác cảm thấy bị bỏ qua bằng cách dành thời gian và chú ý cho họ.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này được hình thành từ các từ đơn 'make', 'someone', 'feel', và 'neglected'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống quan hệ cá nhân, gia đình hoặc bạn bè để mô tả tình trạng cảm xúc khi một người cảm thấy không được quan tâm.

Phân tích từ

make
làm
root
+
someone
ai đó
root
+
feel
cảm thấy
root
+
neglected
bị bỏ qua
root
Từ Điển Anh Việt