Looking up...
A shadowy figure loomed in the distance.
Một bóng người lờ mờ xuất hiện ở phía xa.
hiện ra lờ mờ, xuất hiện một cách đáng sợ hoặc không rõ ràng
The threat of war loomed over the country.
Mối đe dọa chiến tranh lờ mờ bao trùm đất nước.
Dark clouds loomed on the horizon.
Mây đen lờ mờ hiện ra ở chân trời.
Thường dùng để miêu tả sự xuất hiện đáng sợ, không rõ ràng hoặc sự hiện diện của mối nguy hiểm.
máy dệt
She works on a loom in a textile factory.
Cô ấy làm việc trên máy dệt trong một nhà máy dệt may.
Từ chuyên ngành trong ngành dệt may.
Khi muốn diễn tả một mối nguy hiểm, mối đe dọa hoặc sự hiện diện đáng sợ nhưng không rõ ràng, hãy dùng 'loom'. Ví dụ: 'The economic crisis loomed over the country.' (Cuộc khủng hoảng kinh tế lờ mờ bao trùm đất nước.)
Nếu nói về máy móc dệt, dùng nghĩa đen. Nếu nói về sự xuất hiện đáng sợ, dùng nghĩa bóng. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này.
Từ tiếng Anh cổ 'lōma' (dụng cụ, công cụ), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'lōmi' (dụng cụ). Nghĩa 'máy dệt' xuất hiện từ thế kỷ 16, nghĩa 'hiện ra lờ mờ' từ thế kỷ 19, có lẽ do hình ảnh máy dệt chuyển động liên tục gợi lên sự xuất hiện không ngừng.
Trong văn cảnh thông thường, 'loom' thường mang nghĩa bóng (hiện ra lờ mờ, đáng sợ). Trong kỹ thuật, chỉ dụng cụ dệt vải. Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.