Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. loom

loom

/luːm/
lờ mờ xuất hiện

A shadowy figure loomed in the distance.

Một bóng người lờ mờ xuất hiện ở phía xa.


văn chương

hiện ra lờ mờ, xuất hiện một cách đáng sợ hoặc không rõ ràng

The threat of war loomed over the country.

Mối đe dọa chiến tranh lờ mờ bao trùm đất nước.

Dark clouds loomed on the horizon.

Mây đen lờ mờ hiện ra ở chân trời.

Thường dùng để miêu tả sự xuất hiện đáng sợ, không rõ ràng hoặc sự hiện diện của mối nguy hiểm.

Kỹ thuật
chuyên ngành

máy dệt

She works on a loom in a textile factory.

Cô ấy làm việc trên máy dệt trong một nhà máy dệt may.

Từ chuyên ngành trong ngành dệt may.

Cụm từ kết hợp

loom largehiện hữu rõ ràng, bao trùm (mối nguy hiểm, mối đe dọa)loom overche phủ, bao trùm (một cách đáng sợ)

Từ đồng nghĩa

emergeappearthreatenimpendhover

Từ trái nghĩa

disappearvanishfade

Cụm từ liên quan

loom largecụm từ
hiện hữu rõ ràng và đáng lo ngại

Mẹo hay

Sử dụng 'loom' trong văn cảnh bóng

Khi muốn diễn tả một mối nguy hiểm, mối đe dọa hoặc sự hiện diện đáng sợ nhưng không rõ ràng, hãy dùng 'loom'. Ví dụ: 'The economic crisis loomed over the country.' (Cuộc khủng hoảng kinh tế lờ mờ bao trùm đất nước.)

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Nếu nói về máy móc dệt, dùng nghĩa đen. Nếu nói về sự xuất hiện đáng sợ, dùng nghĩa bóng. Không nên nhầm lẫn hai nghĩa này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'lōma' (dụng cụ, công cụ), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'lōmi' (dụng cụ). Nghĩa 'máy dệt' xuất hiện từ thế kỷ 16, nghĩa 'hiện ra lờ mờ' từ thế kỷ 19, có lẽ do hình ảnh máy dệt chuyển động liên tục gợi lên sự xuất hiện không ngừng.

Ghi chú sử dụng

Trong văn cảnh thông thường, 'loom' thường mang nghĩa bóng (hiện ra lờ mờ, đáng sợ). Trong kỹ thuật, chỉ dụng cụ dệt vải. Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.

Phân tích từ

loom
từ gốc, không thể phân tách thêm
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.