Looking up...
He spends hours on looksmaxxing to improve his dating prospects.
Anh ta dành hàng giờ cho việc cải thiện ngoại hình để nâng cao cơ hội hẹn hò.
Thực hành cải thiện ngoại hình thông qua tập thể dục, ăn uống, và các phương pháp khác để tăng tự tin và thu hút người khác, thường liên quan đến cộng đồng internet.
Looksmaxxing involves working out, skincare, and dressing well to enhance one's appearance.
Cải thiện ngoại hình bao gồm tập thể dục, chăm sóc da và mặc đẹp để nâng cao vẻ ngoài.
Thường được thảo luận trong các diễn đàn internet và cộng đồng nam giới.
Looksmaxxing không chỉ là về vẻ ngoài mà còn là về sự tự tin và sự phát triển cá nhân.
Từ ghép từ 'looks' (vẻ ngoài) và 'maxxing' (tối ưu hóa), bắt nguồn từ cộng đồng internet.
Thường được sử dụng trong các diễn đàn nam giới và cộng đồng tự cải thiện.