threaten
đe dọaThe gang threatened the shop owner for protection money.
Bọn xã hội đen đe dọa chủ cửa hàng đòi tiền bảo kê.
Nói hoặc làm điều gì khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về khả năng bị hại.
The company threatened to fire employees who joined the union.
Công ty đe dọa sa thải những nhân viên tham gia công đoàn.
He threatened to reveal her secret if she didn’t pay him.
Anh ta đe dọa sẽ tiết lộ bí mật của cô ấy nếu cô không trả tiền.
Có thể dùng 'đe dọa' cho hành động nói miệng hoặc hành động thực tế (ví dụ: đe dọa bằng vũ lực).
Có nguy cơ gây hại hoặc xảy ra (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên, tình huống).
The storm threatens to destroy the coastal villages.
Cơn bão có nguy cơ phá hủy các làng ven biển.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'threaten' và 'warn'
'Threaten' nhấn mạnh ý định gây hại (có chủ đích), trong khi 'warn' chỉ đơn thuần thông báo nguy hiểm (không nhất thiết có chủ đích). Ví dụ: 'He warned me about the storm' (Anh ấy báo cho tôi biết về cơn bão) không mang nghĩa đe dọa.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'threaten'
Sau 'threaten' có thể dùng: 1) to-infinitive (đe dọa sẽ làm gì): 'They threatened to call the police.' 2) object + to-infinitive (đe dọa ai đó sẽ làm gì): 'They threatened him to leave the house.' 3) with + noun (đe dọa bằng cái gì): 'They threatened him with a knife.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'þreaten', gốc tiếng Đức cổ 'thretten' (gây hại), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'þrjóta' (thiếu hụt).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'đe dọa' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ hành động có chủ đích gây hại. Không nên nhầm lẫn với 'đe họa' (có nguy cơ xảy ra nhưng không nhất thiết do ai gây ra).