Looking up...
His argument follows a clear logic.
Lý luận của anh ấy rất rõ ràng.
Lý luận, sự suy luận theo quy luật hợp lý.
The logic of his reasoning is impeccable.
Lý luận trong cách suy luận của anh ấy hoàn hảo.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và lập luận.
Hệ thống suy nghĩ hoặc quy tắc hợp lý.
The logic of the system ensures efficiency.
Hệ thống suy nghĩ của hệ thống này đảm bảo hiệu quả.
Dùng để mô tả cách một hệ thống hoặc quá trình hoạt động.
Khi dùng 'logic' trong tiếng Anh, hãy đảm bảo rằng suy luận của bạn hợp lý và rõ ràng.
Trong tiếng Việt, 'logic' thường dịch là 'lý luận', nhưng cũng có thể dùng 'lý trí' trong một số ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'logica', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logikē' (suy luận).
Trong tiếng Anh, 'logic' thường dùng để chỉ sự hợp lý trong suy luận hoặc hệ thống suy nghĩ. Trong tiếng Việt, 'lý luận' là từ tương đương phổ biến nhất.