locomotion
sự di chuyểnThe human body relies on locomotion to move from place to place.
Cơ thể con người phụ thuộc vào sự di chuyển để di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
chung
Sự di chuyển của cơ thể hoặc vật thể từ một nơi đến nơi khác.
Birds use their wings for locomotion.
Chim sử dụng cánh để di chuyển.
The robot's locomotion system allows it to navigate complex environments.
Hệ thống di chuyển của robot cho phép nó di chuyển trong các môi trường phức tạp.
Thường dùng để mô tả cách di chuyển của sinh vật hoặc máy móc.
Cụm từ kết hợp
means of locomotionphương tiện di chuyểnlocomotion systemhệ thống di chuyển
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'locomotion' thường dùng để mô tả di chuyển tự nhiên hoặc cơ học, không dùng cho phương tiện giao thông.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'locomovere' (di chuyển).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả sinh học.
Phân tích từ
loco
đi, di chuyển
prefixmotion
sự di chuyển
rootTừ Điển Anh Việt