argument

/ˈɑːɡjumənt/
lời tranh luận

They had a heated argument about politics.

Họ đã có một cuộc tranh luận gay gắt về chính trị.


thông thường

Một cuộc tranh luận hoặc cuộc thảo luận, thường có tính đối lập hoặc tranh cãi.

The couple had a serious argument about their future.

Cặp đôi đã có một cuộc tranh luận nghiêm túc về tương lai của họ.

Thường được sử dụng để mô tả một cuộc tranh luận giữa hai hoặc nhiều người.

trang trọng

Một lý do hoặc bằng chứng được đưa ra để ủng hộ một ý kiến hoặc quyết định.

He presented a strong argument in favor of the new policy.

Ông ta đã trình bày một lý lẽ mạnh mẽ ủng hộ chính sách mới.

Trong ngữ cảnh này, 'argument' có nghĩa là một lý do hoặc bằng chứng.

Cụm từ kết hợp

strong argumentlý lẽ mạnh mẽheated argumentcuộc tranh luận gay gắtwin an argumentthắng cuộc tranh luận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put forward an argumentcụm từ
đưa ra một lý lẽ
lose an argumentcụm từ
thua cuộc tranh luận

Mẹo hay

Sử dụng 'argument' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác. Nếu bạn muốn nói về một cuộc tranh luận, hãy sử dụng 'lời tranh luận'. Nếu bạn muốn nói về một lý lẽ, hãy sử dụng 'lý lẽ'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'argument' và 'discussion'

'Argument' thường có tính đối lập hoặc tranh cãi, trong khi 'discussion' thường là một cuộc thảo luận bình thường mà không có tính đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'argumentum', có nghĩa là 'bằng chứng' hoặc 'lý lẽ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'argument' có thể có nghĩa là một cuộc tranh luận hoặc một lý lẽ. Trong tiếng Việt, 'lời tranh luận' thường được sử dụng cho nghĩa đầu tiên, còn 'lý lẽ' được sử dụng cho nghĩa thứ hai.

Phân tích từ

argu
tranh luận
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt