reasoning

/ˈriːzənɪŋ/
sự suy luận

Her reasoning was clear and logical.

Suy luận của cô ấy rất rõ ràng và hợp lý.


chung

Quá trình suy nghĩ và phân tích để tìm ra lý do hoặc kết luận.

Scientists use reasoning to develop hypotheses.

Các nhà khoa học sử dụng suy luận để phát triển giả thuyết.

Thường liên quan đến logic và phân tích.

psychology

Kỹ năng suy nghĩ hợp lý và phân tích vấn đề.

Critical reasoning is essential for problem-solving.

Suy luận phê bình là cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.

Trong tâm lý học, liên quan đến khả năng suy nghĩ logic và phân tích.

Cụm từ kết hợp

critical reasoningsuy luận phê bìnhlogical reasoningsuy luận logicabstract reasoningsuy luận trừu tượng

Cụm từ liên quan

reasoning skillscụm từ
kỹ năng suy luận
reasoning abilitycụm từ
khả năng suy luận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'reasoning' thường liên quan đến logic và phân tích, không chỉ đơn giản là 'suy nghĩ'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'thinking'

'Reasoning' nhấn mạnh vào quá trình logic, còn 'thinking' có nghĩa rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'reason' (lý do) + hậu tố '-ing' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả quá trình suy nghĩ hợp lý hoặc phân tích vấn đề.

Phân tích từ

reason
lý do
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt