limited edition

/ˈlɪmɪtɪd ɪˈdɪʃən/
sản phẩm có số lượng giới hạn

This watch is a limited edition, so it's very rare.

Đồng hồ này là phiên bản giới hạn, nên rất hiếm.


trang trọng

Một phiên bản sản phẩm được sản xuất với số lượng hạn chế, thường có giá cao hơn và được coi là đặc biệt hơn so với phiên bản thông thường.

The company released a limited edition sneaker to celebrate its 10th anniversary.

Công ty đã phát hành một đôi giày thể thao phiên bản giới hạn để kỷ niệm 10 năm thành lập.

Thường được sử dụng trong marketing để tạo sự hấp dẫn và giá trị cao hơn cho sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

limited edition releasephát hành phiên bản giới hạnlimited edition collectiblesản phẩm sưu tầm phiên bản giới hạn

Cụm từ liên quan

special editioncụm từ
phiên bản đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong marketing

Khái niệm 'limited edition' thường được sử dụng để tăng giá trị và hấp dẫn của sản phẩm, đặc biệt là trong ngành thời trang, đồ chơi, và công nghệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với phiên bản thông thường

Phiên bản giới hạn thường có thiết kế hoặc tính năng độc đáo, khác với phiên bản thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'limited' (giới hạn) và 'edition' (phiên bản), bắt nguồn từ tiếng Anh để mô tả sản phẩm có số lượng sản xuất hạn chế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành marketing và kinh doanh để quảng bá sản phẩm đặc biệt, có giá trị cao hơn và số lượng hạn chế.

Phân tích từ

limited
giới hạn
adjective
+
edition
phiên bản
noun
Từ Điển Anh Việt