Looking up...
The company has a large market share.
Công ty có thị phần lớn trên thị trường.
Có kích thước, diện tích hoặc thể tích lớn hơn bình thường.
We need a large room for the conference.
Chúng tôi cần một phòng lớn cho hội nghị.
Thường dùng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường.
Có số lượng lớn hoặc quy mô lớn.
The company has a large customer base.
Công ty có cơ sở khách hàng lớn.
Dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô lớn.
Từ 'large' thường dùng với các từ như 'amount', 'number', hoặc 'scale' để chỉ số lượng hoặc quy mô lớn.
'Large' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, còn 'big' dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'largus' có nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng'.
Từ 'large' thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc quy mô lớn hơn bình thường. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.