path

/pæθ/
con đường

She took a different path to avoid the traffic.

Cô ấy chọn một con đường khác để tránh tắc đường.


chung

Con đường, lối đi hoặc đường dẫn từ một điểm đến một điểm khác.

The path through the forest was narrow and winding.

Con đường đi qua rừng hẹp và uốn khúc.

Thường dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc đường dẫn ảo (như đường dẫn trên máy tính).

figurative

Lối sống, sự lựa chọn hoặc con đường trong cuộc sống.

He chose the path of honesty and integrity.

Anh ấy chọn con đường chân thật và thanh liêm.

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

take a pathchọn con đườngfollow a paththeo con đườngcross pathsgặp nhau ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cross pathscụm từ
gặp nhau ngẫu nhiên
path of least resistancecụm từ
con đường dễ nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'path' trong ngữ cảnh vật lý và ảo

'Path' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc đường dẫn ảo, như đường dẫn trên máy tính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'path' và 'road'

'Path' thường dùng cho con đường nhỏ hoặc lối đi, còn 'road' dùng cho đường lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'pæþ' có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'path' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc con đường ảo (như đường dẫn trên máy tính).

Phân tích từ

path
con đường
root
Từ Điển Anh Việt