juice

/dʒuːs/
nước ép

She drank a glass of orange juice for breakfast.

Cô ấy uống một ly nước ép cam để ăn sáng.


thông thường

Chất lỏng được ép từ trái cây, rau, hoặc thực vật khác, thường được uống như một loại đồ uống.

He squeezed the lemons to make fresh lemon juice.

Anh ta ép các quả chanh để làm nước ép chanh tươi.

Thường được sử dụng để chỉ nước ép từ trái cây như cam, chanh, hoặc táo.

Công nghệ
chuyên ngành

Dịch hoặc chất lỏng khác được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc y tế.

The machine uses hydraulic juice to operate.

Máy sử dụng chất lỏng thủy lực để hoạt động.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'juice' có thể chỉ đến chất lỏng được sử dụng trong các hệ thống thủy lực hoặc điện.

Cụm từ kết hợp

fresh juicenước ép tươifruit juicenước ép trái câyelectric juiceđiện (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get one's juicethành ngữ
được kích thích hoặc sẵn sàng
juice upđộng từ cụm
tăng năng lượng hoặc hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'juice' thường được sử dụng để chỉ nước ép trái cây, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ chất lỏng khác trong các ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'juice' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jus', có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'nước ép'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'juice' thường được sử dụng để chỉ nước ép từ trái cây, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ chất lỏng khác trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

juice
chất lỏng
root
Từ Điển Anh Việt