dry

/draɪ/
khô

The desert is very dry.

Sa mạc rất khô.


chung

Không có nước hoặc ẩm ướt; không ẩm ướt.

She hung the clothes outside to dry.

Cô ấy treo quần áo ra ngoài để khô.

Dùng để mô tả vật thể không có nước hoặc không ẩm ướt.

thông thường

Không có cảm xúc hoặc sự hứng thú; lạnh lùng.

His dry humor made everyone laugh.

Humor khô khan của anh ấy làm mọi người cười.

Dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không có cảm xúc hoặc sự hứng thú.

thông thường

Không có rượu hoặc chất kích thích.

The bar offers dry wines.

Quán bar cung cấp rượu vang không có đường.

Dùng để mô tả rượu vang không có đường hoặc rượu có chứa ít đường hơn.

Cụm từ kết hợp

dry outkhô đidry upkhô cạndry cleangiặt khô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dry runcụm từ
một thử nghiệm hoặc bài tập không có sự tham gia thực tế
dry icecụm từ
đường đá khô

Mẹo hay

Sử dụng 'dry' trong ngữ cảnh đúng

Lưu ý rằng 'dry' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy sử dụng nó đúng cách để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'dry' với 'dry out'

'Dry' có nghĩa là không có nước, còn 'dry out' có nghĩa là khô đi hoặc khô cạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dry', có nghĩa là không có nước hoặc ẩm ướt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dry' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả vật thể không có nước, không có cảm xúc hoặc rượu không có đường.

Phân tích từ

dry
khô
root
Từ Điển Anh Việt