Looking up...
The judge made a fair decision.
Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.
Người có quyền xét xử việc vi phạm pháp luật và đưa ra quyết định trong một tòa án.
The judge listened carefully to both sides before making a ruling.
Thẩm phán đã lắng nghe kỹ cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.
Trong tiếng Anh, từ 'judge' cũng có thể dùng để chỉ người đánh giá hoặc xét duyệt.
Xét, đánh giá hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề.
You should not judge a book by its cover.
Bạn không nên đánh giá một cuốn sách chỉ bằng bìa của nó.
Từ 'judge' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Tránh sử dụng 'judge' để chỉ đánh giá trước hoặc phân biệt đối xử.
Từ gốc Latinh 'iudicare' có nghĩa là 'xét xử'.
Trong tiếng Anh, 'judge' có thể dùng như một danh từ (người xét xử) hoặc động từ (xét, đánh giá).