Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. jump to conclusions

jump to conclusions

/dʒʌmp tu kənˈkluːʒənz/◆thành ngữ
kết luận quá nhanh

Don't jump to conclusions before hearing all the facts.

Đừng kết luận quá nhanh trước khi nghe hết tất cả những sự thật.


◆ Nghĩa thực sự
Kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc thông tin đầy đủ.
¶ Nghĩa đen
Nhảy đến các kết luận
Phân tích nghĩa đen
jumpnhảy+tođến+conclusionskết luận
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nhảy qua các kết luận mà không suy nghĩ kỹ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người có thể nói 'Đừng nhảy đến các kết luận quá nhanh' để khuyến khích người khác suy nghĩ kỹ hơn trước khi kết luận.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự vội vàng trong việc kết luận, và nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các cuộc tranh luận nghiêm túc.
thông thường

Kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc thông tin đầy đủ, thường dẫn đến sai lầm.

She jumped to conclusions when she saw her boss talking to another employee.

Cô ấy kết luận quá nhanh khi thấy chủ tịch mình đang nói chuyện với một nhân viên khác.

Thường được sử dụng để chỉ sự vội vàng trong việc đánh giá một tình huống mà không có đủ thông tin.

Từ đồng nghĩa

make assumptionsdraw hasty conclusions

Từ trái nghĩa

wait for evidencebe patient

Cụm từ liên quan

make assumptionscụm từ
Giả định
draw hasty conclusionscụm từ
Kết luận quá nhanh

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để chỉ ra khi một người đang vội vàng kết luận một cách không hợp lý.

Quy tắc vàng

Tránh kết luận quá nhanh

Luôn luôn chờ đợi đủ thông tin trước khi kết luận một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự vội vàng trong việc kết luận.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ sự vội vàng trong việc đánh giá một tình huống.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.