encouragement
khuyến khíchHer encouragement helped me finish the project.
Khuyến khích của cô ấy giúp tôi hoàn thành dự án.
trang trọng
Hành động hoặc lời nói khuyến khích ai đó làm điều gì đó
The team received encouragement from their coach before the game.
Đội bóng nhận được sự khuyến khích từ huấn luyện viên trước trận đấu.
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến chuyên nghiệp
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục và hỗ trợ cá nhân
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh, gốc từ 'encourage' (khuyến khích) + '-ment' (hậu tố chỉ hành động)
Ghi chú sử dụng
Sử dụng để mô tả hành động hay lời nói hỗ trợ, khuyến khích
Từ Điển Anh Việt