Looking up...
After much discussion, we are finally in agreement.
Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi cuối cùng đã đồng ý.
Tình trạng hai hoặc nhiều bên đồng ý với nhau về một vấn đề hoặc quyết định.
The two parties reached an agreement after long negotiations.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán.
We are in agreement on the project timeline.
Chúng tôi đã đồng ý về thời gian thực hiện dự án.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận giữa các bên.
Bạn có thể sử dụng 'in agreement' trong các cuộc họp, đàm phán hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận giữa các bên.
Không nên sử dụng 'in agreement' với một danh từ số ít, ví dụ: 'We are in agreement the project.' (sai).
Từ gốc tiếng Anh, 'agreement' có nghĩa là sự đồng ý hoặc thỏa thuận, và 'in agreement' là một cách diễn đạt để chỉ tình trạng hai hoặc nhiều bên đồng ý với nhau.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận giữa các bên. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.