at odds

/æt ɒdz/
mâu thuẫn

The two brothers are at odds over their father's will.

Hai anh em đang mâu thuẫn về di chúc của cha họ.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên.
Nghĩa đen
Ở trạng thái bất đồng, ở tình trạng mâu thuẫn.
Phân tích nghĩa đen
atở+oddssự bất đồng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai bên đứng đối diện nhau, không thể đồng ý với nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai bạn bè đang tranh luận về một vấn đề và không thể đồng ý với nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả xung đột trong quan hệ cá nhân hoặc chính trị.
thông thường

Trạng thái mâu thuẫn hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều người hoặc ý kiến khác nhau.

The couple has been at odds for months about where to move.

Cặp đôi này đã mâu thuẫn trong nhiều tháng về việc chuyển đến đâu.

The government and the opposition are at odds over the new policy.

Chính phủ và phe đối lập đang xung đột về chính sách mới.

Thường dùng để mô tả sự không đồng ý hoặc xung đột giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

at odds withmâu thuẫn với

Cụm từ liên quan

at loggerheadsthành ngữ
xung đột gay gắt
at sixes and sevensthành ngữ
rối loạn, hỗn loạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "at odds" khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn lâu dài hoặc gay gắt.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng "at odds" với "with" để chỉ đối tượng mâu thuẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự không đồng nhất hoặc xung đột.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân để mô tả sự không đồng ý.

Phân tích từ

at
ở trạng thái
preposition
+
odds
sự bất đồng, sự mâu thuẫn
noun
Từ Điển Anh Việt