hydrated

/ˈhaɪdreɪtɪd/
đã được cung cấp nước

After running a marathon, she made sure to drink plenty of water to stay hydrated.

Sau khi chạy marathon xong, cô ấy chắc chắn uống thật nhiều nước để giữ cơ thể đã được cung cấp nước.


chung

có đủ nước trong cơ thể

Drinking water helps you stay hydrated throughout the day.

Uống nước giúp bạn duy trì đủ nước trong cơ thể suốt cả ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, thể thao, hoặc sinh hoạt hàng ngày.

chung

đã được bổ sung độ ẩm (cho da, tóc, v.v.)

She uses a hydrated face mask every week to keep her skin soft.

Cô ấy dùng mặt nạ dưỡng ẩm mỗi tuần để giữ cho làn da mềm mại.

Thường liên quan đến sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, mặt nạ.

Cụm từ kết hợp

stay hydratedgiữ đủ nướckeep skin hydratedgiữ da đủ ẩmfeel hydratedcảm thấy đủ nước

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'hydrated' và 'hydrating'

'Hydrated' chỉ trạng thái đã được cung cấp đủ nước (ví dụ: 'She is hydrated'), trong khi 'hydrating' mô tả hành động hoặc sản phẩm giúp cung cấp nước (ví dụ: 'a hydrating cream').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hydrate' (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hydōr' nghĩa là 'nước'), kết hợp với hậu tố '-ed' chỉ trạng thái hoàn thành.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hydrated' thường đi kèm với các động từ như 'stay', 'keep', 'feel' hoặc trong ngữ cảnh sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Không nhầm lẫn với 'hydrate' (động từ) hoặc 'dehydrated' (đối nghĩa).

Phân tích từ

hydr-
liên quan đến nước (từ tiếng Hy Lạp 'hydōr')
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ (bổ sung)
suffix
+
-ed
hậu tố chỉ trạng thái hoàn thành
suffix
Từ Điển Anh Việt