hypersensitive
nhạy cảm quá mứcShe is hypersensitive to criticism and takes everything personally.
Cô ấy nhạy cảm quá mức với sự phê bình và nhận tất cả như là sự chê bai cá nhân.
Có phản ứng quá mạnh hoặc quá nhạy cảm với các kích thích hoặc cảm xúc, thường dẫn đến sự dễ bị tổn thương hoặc dễ dàng bị kích động.
He is hypersensitive about his weight and avoids talking about it.
Anh ấy nhạy cảm quá mức về cân nặng và tránh nói về nó.
The skin is hypersensitive to sunlight and can easily get sunburned.
Da nhạy cảm quá mức với ánh nắng mặt trời và dễ bị cháy nắng.
Thường được sử dụng để mô tả người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc cơ thể dễ bị kích thích.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả sự nhạy cảm quá mức, không chỉ đơn giản là nhạy cảm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'hyper-' (quá mức) và 'sensitive' (nhạy cảm).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc cơ thể dễ bị kích thích.