Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hybrid

hybrid

/ˈhaɪbrɪd/
sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau

The company developed a hybrid car that runs on both gasoline and electricity.

Công ty đã phát triển một chiếc xe hybrid chạy bằng cả xăng và điện.


chung

Sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, thường là từ hai nguồn gốc hoặc hệ thống khác nhau.

This hybrid plant is a cross between a rose and a daisy.

Cây lai này là sự lai ghép giữa hoa hồng và hoa cúc.

Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai loại, hệ thống, hoặc nguồn gốc khác nhau.

Công nghệ
chuyên ngành

Một phương tiện hoặc thiết bị sử dụng hai nguồn năng lượng hoặc công nghệ khác nhau.

Hybrid vehicles are becoming more popular due to their fuel efficiency.

Xe hybrid đang trở nên phổ biến hơn nhờ hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả các thiết bị sử dụng nhiều nguồn năng lượng.

Cụm từ kết hợp

hybrid carxe hybridhybrid plantcây laihybrid systemhệ thống lai

Từ đồng nghĩa

combinationmixturefusion

Từ trái nghĩa

puresinglehomogeneous

Cụm từ liên quan

hybrid workcụm từ
mô hình làm việc kết hợp giữa tại văn phòng và tại nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'hybrid' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng nhiều nguồn năng lượng hoặc công nghệ khác nhau.

Quy tắc vàng

Kết hợp giữa hai thứ

Từ 'hybrid' thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, có thể là sinh học, công nghệ, hoặc văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'hybrida', có nghĩa là 'sự lai ghép'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hybrid' thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, có thể là sinh học, công nghệ, hoặc văn hóa.

Phân tích từ

hybrid
sự kết hợp giữa hai thứ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.