Looking up...
She greeted everyone with a cheerful smile.
Cô ấy chào đón mọi người với một nụ cười vui vẻ.
Có tính chất vui vẻ, hạnh phúc, hoặc đầy năng lượng tích cực.
The children were cheerful after playing outside.
Các em bé rất vui vẻ sau khi chơi ngoài trời.
His cheerful attitude made everyone feel welcome.
Tính cách vui vẻ của anh ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.
Thường dùng để mô tả người, khuôn mặt, hoặc tình trạng tâm trạng tích cực.
Từ 'cheerful' thường dùng để mô tả những điều tích cực, vui vẻ, nên tránh dùng nó trong những tình huống buồn hoặc tiêu cực.
Từ 'cheerful' (vui vẻ) không liên quan đến 'cheap' (rẻ).
Từ gốc tiếng Anh 'cheer' (vui vẻ) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Thường dùng để mô tả người, khuôn mặt, hoặc tình trạng tâm trạng tích cực. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc để mô tả một không gian hoặc bầu không khí vui vẻ.